Danh sách

Tranexamic acid 500mg/5ml

0
Tranexamic acid 500mg/5ml - SĐK VD-26912-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Tranexamic acid 500mg/5ml Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5 ml chứa Tranexamic acid 500 mg

Zetamed

0
Zetamed - SĐK VD-24766-16 - Thuốc tác dụng đối với máu. Zetamed Viên nén - Ezetimib 10 mg

Vincynon 500

0
Vincynon 500 - SĐK VD-27155-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Vincynon 500 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2ml chứa Etamsylat 500mg

Hanexic

0
Hanexic - SĐK VD-23838-15 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hanexic Dung dịch tiêm - Acid tranexamic 250mg/5ml

Zentramol

0
Zentramol - SĐK VD-26684-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Zentramol Dung dịch tiêm - Acid tranexamic 250 mg/5ml

Heacodesum

0
Heacodesum - SĐK VN-18662-15 - Thuốc tác dụng đối với máu. Heacodesum Dung dịch tiêm truyền - Hydroxyethyl Starch (200/0,5) 6,0g;

Zilamac 100

0
Zilamac 100 - SĐK VN-20799-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Zilamac 100 Viên nén - Cilostazol 100mg

Hestar – 200

0
Hestar - 200 - SĐK VN-18663-15 - Thuốc tác dụng đối với máu. Hestar - 200 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Hydroxyethyl Starch 30g/500ml

Zytovyrin

0
Zytovyrin - SĐK VD-28277-17 - Thuốc tác dụng đối với máu. Zytovyrin Viên nén - Ezetimib 10 mg

A.T Tranexamic inj

0
A.T Tranexamic inj - SĐK VD-25638-16 - Thuốc tác dụng đối với máu. A.T Tranexamic inj Dung dịch tiêm - Tranexamic acid 250mg/5ml